HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/36
地图
dì tú
Phồn thể: 地圖
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- địa đồ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bản đồ
Lượng từ: 张本
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- map
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
地
de
địa
图
tú
đồ
🎙️ Luyện nói
地图
dì tú
bản đồ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
地de
địa
Đang tải…