学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

非常

fēi cháng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
phi thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất; thực sự
  2. khác thường; phi thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • very; really
  • unusual; extraordinary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 非

    fēi

    phi

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

非常

fēi cháng

rất; thực sự

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

非fēi

phi

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 这个电影很有名,非常好看。

    zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn

    Bộ phim này rất nổi tiếng, cực kỳ hay.Bản dịch nháp

    ENThis movie is famous and very good.

    HSK 1
  • 听众们非常热情。

    tīng zhòng men fēi cháng rè qíng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe listeners are enthusiastic.

    HSK 3
  • 乐队的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe band's performance was wonderful.

    HSK 3
  • 石油对工业非常重要。

    shí yóu duì gōng yè fēi cháng zhòng yào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOil is vital to industry.

    HSK 3

Có trong bài