HSK3 · Bài 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/31
要求
yāo qiú
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- yếu cầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yêu cầu
- đòi hỏi
- đòi quyền
- hỏi
Lượng từ: 点
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to request
- to require
- requirement
- to stake a claim
- to ask
- to demand
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
要
yāo
yếu
求
qiú
cầu
🎙️ Luyện nói
要求
yāo qiú
yêu cầu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
要yāo
yếu
Đang tải…