学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 12

Học tập và công việc — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

作业

zuò yè

Phồn thể: 作業

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tác nghiệp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài tập về nhà
  2. bài tập
  3. công việc
  4. nhiệm vụ
  5. vận hành
  6. thao tác

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • school assignment
  • homework
  • work
  • task
  • operation
  • to operate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 作

    zuō

    tác

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

作业

zuò yè

bài tập về nhà

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

作zuō

tác

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 作业写完了交给老师。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Làm xong bài tập thì nộp cho thầy giáo.Bản dịch nháp

    ENHand in your homework when finished.

    HSK 2
  • 我们去交作业吧。

    wǒ men qù jiāo zuò yè ba

    Chúng ta đi nộp bài tập đi.Bản dịch nháp

    ENLet's go hand in our homework.

    HSK 2
  • 全部的作业我都写完了。

    quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le

    Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.Bản dịch nháp

    ENI finished all the homework.

    HSK 2
  • 他把作业写完了。

    tā bǎ zuòyè xiě wán le。

    Anh ấy đã làm xong bài tập.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài