学Học tiếng Trung

Bài 9

Đi lại

Chưa bắt đầu0/21 từ đã học

车上

chē shàng

Phồn thể: 車上

HSK 1
Hán Việt
xa thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Car

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 车

    chē

    xa

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

车上

chē shàng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

车chē

xa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他坐在车上看书。

    tā zuò zài chē shàng kàn shū

    Anh ấy ngồi trên xe đọc sách.Bản dịch nháp

    ENHe reads on the bus.

    HSK 1
  • 车上人满了,等下一辆吧。

    chē shàng rén mǎn le děng xià yī liàng ba

    Trên xe kín người rồi, đợi chuyến sau đi.Bản dịch nháp

    ENThe bus is full; wait for the next one.

    HSK 2

Có trong bài