Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/21
车上
chē shàng
Phồn thể: 車上
HSK 1
- Hán Việt
- xa thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Car
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
车
chē
xa
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
车上
chē shàng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
车chē
xa
Đang tải…