Chưa bắt đầu0/11 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/11
生病
shēng bìng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- sinh bệnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bị ốm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to fall ill
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
生
shēng
sinh
病
bìng
bệnh
🎙️ Luyện nói
生病
shēng bìng
bị ốm
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
生shēng
sinh
Đang tải…