1.了 cuối câu — tình huống đã thay đổi
Bản nhápCâu+了。
了 ở cuối câu báo hiệu một tình huống mới, sự thay đổi so với trước: 下雨了 (trời mưa rồi — trước đó chưa mưa), 我饿了 (tôi đói rồi). Giống "rồi" trong tiếng Việt.
- Khác với 了 sau động từ (đã làm xong, bài 5).
Ví dụ