学Học tiếng Trung

Bài 12

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.了 cuối câu — tình huống đã thay đổi

Bản nháp

Câu+了。

了 ở cuối câu báo hiệu một tình huống mới, sự thay đổi so với trước: 下雨了 (trời mưa rồi — trước đó chưa mưa), 我饿了 (tôi đói rồi). Giống "rồi" trong tiếng Việt.

  • Khác với 了 sau động từ (đã làm xong, bài 5).

Ví dụ

  • 外边下雨了。

    wài bian xià yǔ le

    Bên ngoài trời mưa rồi.Bản dịch nháp

    ENIt is raining outside.

    HSK 1
  • 我饿了,也渴了。

    wǒ è le yě kě le

    Tôi đói rồi, cũng khát nữa.Bản dịch nháp

    ENI am hungry and thirsty.

    HSK 1
  • 他生病了,去医院看病。

    tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng

    Anh ấy bị ốm, đi bệnh viện khám bệnh.Bản dịch nháp

    ENHe is sick and goes to the hospital.

    HSK 1
  • 爷爷很老了。

    yé ye hěn lǎo le

    Ông nội đã già lắm rồi.Bản dịch nháp

    ENGrandpa is very old.

    HSK 1

2.Mức độ — 很 / 真 / 太 / 非常 + tính từ

Bản nháp

Chủ ngữ+很 / 真 / 非常+Tính từ

Các phó từ chỉ mức độ đứng trước tính từ: 很 (rất, nhẹ), 真 (thật là — cảm thán), 非常 (cực kỳ), 太…了 (quá).

  • 天气 + tính từ: 今天天气很好 / 真冷.

Ví dụ

  • 今天天气很好。

    jīn tiān tiān qì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết rất đẹp.

    ENThe weather is very nice today.

    HSK 1
  • 外边风很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Bên ngoài gió rất to.Bản dịch nháp

    ENThe wind is strong outside.

    HSK 1
  • 今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay lạnh thật, tôi mặc quần áo mới.Bản dịch nháp

    ENIt's really cold today, I wear new clothes.

    HSK 1
  • 这个电影很有名,非常好看。

    zhè ge diàn yǐng hěn yǒu míng fēi cháng hǎo kàn

    Bộ phim này rất nổi tiếng, cực kỳ hay.Bản dịch nháp

    ENThis movie is famous and very good.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 今天冷真。

    ✓ 今天真冷。

    Phó từ mức độ đứng trước tính từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).