学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

请求

qǐng qiú

Phồn thể: 請求

HSK 2
Hán Việt
thỉnh cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu cầu; hỏi
  2. một yêu cầu (LT:個|个[ge4])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to request; to ask
  • request

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 请

    qǐng

    thỉnh

  • 求

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

请求

qǐng qiú

yêu cầu; hỏi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

请qǐng

thỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他请求老师再讲一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Cậu ấy xin thầy giáo giảng lại một lần nữa.Bản dịch nháp

    ENHe asked the teacher to explain once more.

    HSK 2
  • 领导批准了我的请求。

    lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe leader approved my request.

    HSK 3

Có trong bài