学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

香蕉

xiāng jiāo

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
hương tiêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả chuối

Lượng từ: 枝根个把

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • banana

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 香

    xiāng

    hương

  • 蕉

    jiāo

    tiêu

🎙️ Luyện nói

香蕉

xiāng jiāo

quả chuối

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

香xiāng

hương

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 香蕉皮要放好。

    xiāng jiāo pí yào fàng hǎo

    Vỏ chuối phải để đúng chỗ.Bản dịch nháp

    ENPut the banana peel away properly.

    HSK 3
  • 苹果和香蕉都很有营养。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng.Bản dịch nháp

    ENApples and bananas are both nutritious.

    HSK 3
  • 香蕉树在南方生长得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBanana trees grow fast in the south.

    HSK 3

Có trong bài