HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/24
鞋
xié
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hài
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giày
- biến thể của 鞋[xie2]
Lượng từ: 双只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- shoe
- variant of 鞋
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
鞋
xié
hài
🎙️ Luyện nói
鞋
xié
giày
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
鞋xié
hài
Đang tải…