HSK3 · Bài 7
Vị trí và phương hướng
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/19
外面
wài miàn
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
- bề mặt
- bên ngoài
- diện mạo bên ngoài
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- outside (also pr. [wài mian] for this sense)
- surface
- exterior
- external appearance
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
面
miàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
外面
wài miàn
bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…