学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

外面

wài miàn

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)
  2. bề mặt
  3. bên ngoài
  4. diện mạo bên ngoài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • outside (also pr. [wài mian] for this sense)
  • surface
  • exterior
  • external appearance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

外面

wài miàn

bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 病人的家属在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Người nhà bệnh nhân đang chờ ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe patient's family waits outside.

    HSK 3
  • 房子里面很暖和,外面很冷。

    fáng zi lǐ miàn hěn nuǎn huo wài miàn hěn lěng

    Trong nhà rất ấm, bên ngoài thì rất lạnh.Bản dịch nháp

    ENIt's warm inside the house and cold outside.

    HSK 3
  • 外面很静,一点儿声音都没有。

    wài miàn hěn jìng yī diǎnr shēng yīn dōu méi yǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt's quiet outside, not a sound.

    HSK 3

Có trong bài