HSK3 · Bài 7
Vị trí và phương hướng
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/19
中
zhōng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên trong; ở giữa; trong
- giữa; trung tâm
- trong khi (làm gì đó); trong suốt
- (phương ngữ) được; ổn
- (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung
- họ [Zhong1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- within; among; in
- middle; center
- while (doing sth); during
- (dialect) OK; all right
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
🎙️ Luyện nói
中
zhōng
bên trong; ở giữa; trong
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
中zhōng
trung
Đang tải…