HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/24
文化
wén huà
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- văn hoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- văn hóa
- nền văn minh
- thuộc về văn hóa
Lượng từ: 个种
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- culture
- civilization
- cultural
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
文
wén
văn
化
huā
hoá
🎙️ Luyện nói
文化
wén huà
văn hóa
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
文wén
văn
Đang tải…