学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

文化

wén huà

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
văn hoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn hóa
  2. nền văn minh
  3. thuộc về văn hóa

Lượng từ: 个种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • culture
  • civilization
  • cultural

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 文

    wén

    văn

  • 化

    huā

    hoá

🎙️ Luyện nói

文化

wén huà

văn hóa

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

文wén

văn

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 文化在民间传播。

    wén huà zài mín jiān chuán bō

    Văn hóa được lan truyền trong dân gian.Bản dịch nháp

    ENCulture spreads among the people.

    HSK 3
  • 龙是中国文化中的形象。

    lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng

    Rồng là một hình tượng trong văn hóa Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThe dragon is an image in Chinese culture.

    HSK 3
  • 古代和现代的文化很不同。

    gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAncient and modern cultures are very different.

    HSK 3

Có trong bài