HSK3 · Bài 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/31
完成
wán chéng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hoàn thành
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn thành; thực hiện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to complete; to accomplish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
完
wán
hoàn
成
chéng
thành
🎙️ Luyện nói
完成
wán chéng
hoàn thành; thực hiện
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
完wán
hoàn
Đang tải…