学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

跑步

pǎo bù

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy
  2. chạy bộ
  3. (quân đội) diễu hành nhanh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to run
  • to jog
  • (military) to march at the double

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 跑

    páo

    chưa có Hán Việt

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

跑步

pǎo bù

chạy

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

跑páo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他带动大家一起跑步。

    tā dài dòng dà jiā yī qǐ pǎo bù

    Anh ấy kéo mọi người cùng chạy bộ.Bản dịch nháp

    ENHe got everyone running together.

    HSK 3
  • 他每天跑步,身体结实。

    tā měi tiān pǎo bù shēn tǐ jiē shí

    Anh ấy chạy bộ mỗi ngày, cơ thể rất khỏe mạnh.Bản dịch nháp

    ENHe runs every day and is strong.

    HSK 3
  • 从明天起,我每天早上跑步。

    cóng míngtiān qǐ, wǒ měitiān zǎoshang pǎobù。

    Từ ngày mai, sáng nào tôi cũng chạy bộ.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài