HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/30
养
yǎng
Phồn thể: 養
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- dưỡng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nuôi (động vật)
- nuôi dưỡng (trẻ em)
- nuôi (thú cưng)
- chu cấp
- sinh đẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to raise (animals)
- to bring up (children)
- to keep (pets)
- to support
- to give birth
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
养
yǎng
dưỡng
🎙️ Luyện nói
养
yǎng
nuôi (động vật)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
养yǎng
dưỡng
Đang tải…