HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/36
国家
guó jiā
Phồn thể: 國家
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quốc gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quốc gia; dân tộc; nhà nước
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- country; nation; state
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
国
guó
quốc
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
国家
guó jiā
quốc gia; dân tộc; nhà nước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
国guó
quốc
Đang tải…