学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 18

Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/36 từ đã học

重要

zhòng yào

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
trọng yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan trọng; đáng kể; chính yếu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • important
  • significant
  • major

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

重要

zhòng yào

quan trọng; đáng kể; chính yếu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这个事很重要。

    zhè ge shì hěn zhòng yào

    Việc này rất quan trọng.Bản dịch nháp

    ENThis matter is very important.

    HSK 1
  • 住房问题很重要。

    zhù fáng wèn tí hěn zhòng yào

    Vấn đề nhà ở rất quan trọng.Bản dịch nháp

    ENHousing is an important issue.

    HSK 2
  • 这是最重要的部分。

    zhè shì zuì zhòng yào de bù fen

    Đây là phần quan trọng nhất.Bản dịch nháp

    ENThis is the most important part.

    HSK 2
  • 春节是中国最重要的节日。

    chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì

    Tết Xuân là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENSpring Festival is China's most important holiday.

    HSK 2
  • 过马路要小心,安全最重要。

    guò mǎ lù yào xiǎo xīn ān quán zuì zhòng yào

    Qua đường phải cẩn thận, an toàn là quan trọng nhất.Bản dịch nháp

    ENCross carefully; safety first.

    HSK 2
  • 这是重要的证据。

    zhè shì zhòng yào de zhèng jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is important evidence.

    HSK 3

Có trong bài