HSK3 · Bài 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/36
重要
zhòng yào
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- trọng yếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quan trọng; đáng kể; chính yếu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- important
- significant
- major
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
重
chóng
trọng
要
yāo
yếu
🎙️ Luyện nói
重要
zhòng yào
quan trọng; đáng kể; chính yếu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
重chóng
trọng
Đang tải…