HSK2 · Bài 1
Chào hỏi
Chưa bắt đầu0/16 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/16
帮助
bāng zhù
Phồn thể: 幫助
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự giúp đỡ; hỗ trợ
- giúp đỡ; hỗ trợ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- assistance; aid
- to help; to assist
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
帮
bāng
chưa có Hán Việt
助
zhù
trợ
🎙️ Luyện nói
帮助
bāng zhù
sự giúp đỡ; hỗ trợ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
帮bāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…