HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/32
接
jiē
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tiếp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhận
- trả lời (điện thoại)
- gặp hoặc chào đón ai
- kết nối
- bắt
- ghép
- mở rộng
- tiếp nhận ca trực
- tiếp quản cho ai
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to receive
- to answer (the phone)
- to meet or welcome sb
- to connect
- to catch
- to join
- to extend
- to take one's turn on duty
- to take over for sb
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
接
jiē
tiếp
🎙️ Luyện nói
接
jiē
nhận
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
接jiē
tiếp
Đang tải…