学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

地

dì

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
địa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất
  2. mặt đất
  3. ruộng
  4. vùng
  5. đất đai

Lượng từ: 片

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • earth
  • ground
  • field
  • place
  • land

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

🎙️ Luyện nói

地

dì

đất

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他大声地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi to tên tôi.Bản dịch nháp

    ENHe shouted my name loudly.

    HSK 2
  • 我们要客观地判断。

    wǒ men yào kè guān dì pàn duàn

    Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan.Bản dịch nháp

    ENWe must judge objectively.

    HSK 3
  • 孩子们在快乐地成长。

    hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe children are growing up happily.

    HSK 3

Có trong bài