学Học tiếng Trung

Bài 10

Mua sắm

Chưa bắt đầu0/13 từ đã học

别的

bié de

Phồn thể: 別的

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
biết đích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • else
  • other

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 别

    bié

    biết

  • 的

    de

    đích

🎙️ Luyện nói

别的

bié de

khác

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

别bié

biết

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 别的东西我不要。

    bié de dōng xi wǒ bù yào

    Những thứ khác tôi không cần.Bản dịch nháp

    ENI don't want the other things.

    HSK 1
  • 一部分人先走,别的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại.Bản dịch nháp

    ENSome leave first; the others stay.

    HSK 2
  • 他调到了别的部门。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe transferred to another department.

    HSK 3

Có trong bài