Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/13
别的
bié de
Phồn thể: 別的
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- biết đích
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- else
- other
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
别
bié
biết
的
de
đích
🎙️ Luyện nói
别的
bié de
khác
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
别bié
biết
Đang tải…