学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

检查

jiǎn chá

Phồn thể: 檢查

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ghém tra
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra
  2. khám xét
  3. kiểm định

Lượng từ: 次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inspection
  • to examine
  • to inspect

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 检

    jiǎn

    ghém

  • 查

    zhā

    tra

🎙️ Luyện nói

检查

jiǎn chá

kiểm tra

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

检jiǎn

ghém

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 医生给我检查了身体。

    yī shēng gěi wǒ jiǎn chá le shēn tǐ

    Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi.Bản dịch nháp

    ENThe doctor examined me.

    HSK 2
  • 考试的时候要认真检查。

    kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá

    Khi làm bài thi phải kiểm tra cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENCheck carefully during the exam.

    HSK 2
  • 出发以前要全面检查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCheck everything before departure.

    HSK 3
  • 医生给病人做了检查,情况正常。

    yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe doctor examined the patient; everything is normal.

    HSK 3

Có trong bài