HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/39
检查
jiǎn chá
Phồn thể: 檢查
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ghém tra
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm tra
- khám xét
- kiểm định
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- inspection
- to examine
- to inspect
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
检
jiǎn
ghém
查
zhā
tra
🎙️ Luyện nói
检查
jiǎn chá
kiểm tra
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
检jiǎn
ghém
Đang tải…