学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

正常

zhèng cháng

HSK 2
Hán Việt
chính thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình thường
  2. thông thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • regular
  • normal
  • ordinary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 正

    zhēng

    chính

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

正常

zhèng cháng

bình thường

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

正zhēng

chính

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他今天不太正常,话很少。

    tā jīn tiān bù tài zhèng cháng huà hěn shǎo

    Hôm nay anh ấy hơi khác thường, rất ít nói.Bản dịch nháp

    ENHe isn't quite himself today; he barely talks.

    HSK 2
  • 结果显示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENResults show everything is normal.

    HSK 3
  • 他的身体状况正常。

    tā de shēn tǐ zhuàng kuàng zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis physical condition is normal.

    HSK 3
  • 目前的情况基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe current situation is basically normal.

    HSK 3
  • 医生给病人做了检查,情况正常。

    yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe doctor examined the patient; everything is normal.

    HSK 3

Có trong bài