HSK2 · Bài 15
Sức khỏe và cơ thể
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 29/29
正常
zhèng cháng
HSK 2
- Hán Việt
- chính thường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bình thường
- thông thường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- regular
- normal
- ordinary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
正
zhēng
chính
常
cháng
thường
🎙️ Luyện nói
正常
zhèng cháng
bình thường
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
正zhēng
chính
Đang tải…