Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/59
事
shì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- sự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự việc
- điều
- mục
- công việc
- vấn đề
Lượng từ: 件桩回
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- matter
- thing
- item
- work
- affair
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
事
shì
sự
🎙️ Luyện nói
事
shì
sự việc
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
事shì
sự
Đang tải…