HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/24
会议
huì yì
Phồn thể: 會議
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hội nghị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc họp
- hội nghị
Lượng từ: 场届
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- meeting
- conference
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
会
huì
hội
议
yì
nghị
🎙️ Luyện nói
会议
huì yì
cuộc họp
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
会huì
hội
Đang tải…