Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/59
手机
shǒu jī
Phồn thể: 手機
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thủ cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điện thoại di động
Lượng từ: 部支
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cell phone
- mobile phone
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
手
shǒu
thủ
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
手机
shǒu jī
điện thoại di động
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
手shǒu
thủ
Đang tải…