HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/22
每
měi
HSK 3 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- dằm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mỗi
- mọi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- each
- every
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
每
měi
dằm / mỗi
🎙️ Luyện nói
每
měi
mỗi
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
每měi
dằm
Đang tải…